Rolex GMT-Master 1675

Nhấn vào ảnh để xem kích thước thật

Tên:  1675-www.donghothuysy.net.jpg
Lần xem: 441
Kích thước:  126.8 KB
Movement: Caliber automatic 1565
Year: 1959
Case: Stainless Steel
Bracelet: Stainless Steel
Diameter: 40 mm

Rolex GMT-Master 6542

Nhấn vào ảnh để xem kích thước thật

Tên:  6542-www.donghothuysy.net.jpg
Lần xem: 456
Kích thước:  52.4 KB
Movement: Caliber automatic 1036
Year: 1957
Case: Stainless Steel
Bracelet: Stainless Steel
Diameter: 40 mm

Rolex GMT-Master 16700

Nhấn vào ảnh để xem kích thước thật

Tên:  16700-www.donghothuysy.net.JPG
Lần xem: 523
Kích thước:  681.1 KB
Movement: Caliber automatic 3175
Year: 1988
Case: Stainless Steel
Bracelet: Stainless Steel
Diameter: 40 mm

Rolex GMT-Master II 16713

Nhấn vào ảnh để xem kích thước thật

Tên:  16713-www.donghothuysy.net.jpg
Lần xem: 510
Kích thước:  71.9 KB
Movement: Caliber automatic 3185
Year: 1988
Case:Gold bezel and crown
Bracelet: Gold and Stainless steel
Diameter: 40 mm

Rolex GMT-Master II 16750

Nhấn vào ảnh để xem kích thước thật

Tên:  16750-www.donghothuysy.net.jpg
Lần xem: 493
Kích thước:  145.3 KB
Movement: Caliber automatic 3186
Year: 2005
Case: Stainless Steel
Bracelet: Stainless Steel
Diameter: 40 mm

Rolex GMT-Master 16753

Nhấn vào ảnh để xem kích thước thật

Tên:  16753-www.donghothuysy.net.jpg
Lần xem: 456
Kích thước:  100.7 KB
Movement: Caliber automatic 3075
Year: 1979
Case: Gold bezel and crown
Bracelet: Gold and Stainless steel
Diameter: 40 mm

Rolex GMT-Master 16758

Nhấn vào ảnh để xem kích thước thật

Tên:  16758-www.donghothuysy.net.jpg
Lần xem: 542
Kích thước:  271.8 KB
Movement: Caliber automatic 3075
Year: 1979
Case: 18k yellow gold
Bracelet: 18k yellow gold
Diameter: 40 mm