Ví dụ mã số sản phẩm: Ref. BB.145.XXXX = 18k vàng hồng, đồng hồ đeo tay Nam, lên dây cót, chronograph, kín nước. Bốn số cuối XXXX sẽ liên quan đến vỏ, mặt số và những kiểu loại dây.

Tra mã BB bên dưới, kế đến tra số 1 ở trong Số đầu 1st kế đến tra số 4 kế tiếp trong Số thứ hai 2nd sau cùng tra số 5 ở trong Số thứ ba 3rd.



Số đầu 1st
Số thứ hai 2nd Số thứ ba 3rd















1 - Đồng hồ Nam

1 - Lên dây cót, không kim giây
1 - Không kín nước


2 - Đồng hồ Nam có Jewelry
2 - Lên dây cót, kim giây nhỏ
2 - Không kín nước, có lịch

3 - Đồng hồ Nam, dây kim loại
3 - Lên dây cót, kim giây ở tâm
3 - Không kín nước, chronometer
4 - Đồng hồ Nam Jewelry, dây kim loại 4 - Lên dây cót, chronograph
4 - Không kín nước, chronometer, có lịch
5 - Đồng hồ Nữ

5- Tự động, không kim giây
5 - Kín nước


6 - Đồng hồ Nữ, jewelry
6 - Tự động, kim giây ở tâm
6 - Kín nước, có lịch


7 - Đồng hồ Nữ, dây kim loại
7- Tự động, chronograph
7 - Kín nước, chronometer

8 - Đồng hồ Nữ Jewelry, dây kim loại 8 - Điện tử, chronograph
8 - Kín nước, chronometer, có lịch




9 - Điện tử







MÃ SỐ OMEGA DÙNG ĐỂ PHÂN BIỆT CHẤT LIỆU KIM LOẠI DÙNG CỦA VỎ VÀ DÂY

Mã Code Tiếng Việt English
AB Bạch kim + vàng vàng 18k Platinum + yellow gold 18 ct.
AT Bạch kim Platinum
BA Vàng vàng 18k Yellow gold 18 ct.
BB Vàng hồng 18k Pink gold 18 ct.
BC Vàng trắng 18k White gold 18 ct.
BD Vàng vàng 18k Yellow gold 14 ct.
BF Vàng trắng 14k White gold 14 ct.
BG Vàng vàng 9k Yellow gold 9 ct.
BJ Vàng, nhiều màu 18k Gold, Multi-coloured 18 ct.
BK Vàng, niềng inox Gold, bezel steel
BL Vàng hồng 9k Pink gold 9 ct.
BP Vàng hồng 18k Pink gold 18 ct.
BR Vàng hai màu 18k
vàng-hồng
Gold two-coloured 18 ct.
yellow-pink
BT Vàng vàng 18k + titan Yellow gold 18 ct. + titanium
BU Vàng vàng 18k, niềng nhôm Yellow gold 18 ct.
bezel aluminium
CD Bọc vàng vàng 14k Cap yellow gold 14 ct.
CE Bọc vàng hồng 14k Cap pink gold 14 ct.
DA Inox +vàng vàng 18k Steel + yellow gold 18 ct.
DB Inox +vàng hồng 18k Steel + pink gold 18 ct.
DC Niềng vàng trắng 18k trên inox Bezel white gold
18 ct. on steel
DD Inox + vàng vàng 14k Steel + yellow gold 14 ct.
DE Inox + vàng hồng 18k Steel + pink gold 18 ct.
DF Inox + vàng vàng 18k, nắp đáy inox Steel + yellow gold 18 ct.
steelback
DG Niềng vàng hồng 18k trên inox Bezel pink gold
18 ct. on steel
DH Niềng vàng hồng 18k trên inox Bezel pink gold
18 ct. on steel
DL Mạ hai màu 20 M vàng
(M là độ dầy mạ vàng tính bằng micron)
Two-coloured plated
20M yellow
DM Mạ hai màu 10 M 1N14 Two-coloured plated
10M 1N14
DN Mạ hai màu 10 Y 1N14; dây inox Two-coloured plated 10Y
1N14 steel bracelet
DP Inox, vàng hồng 18k Steel, pink gold 18 ct.
DR Niềng vàng hồng 18k trên inox Bezel pink gold
18 ct. on steel
DS Niềng vàng vàng 14k trên inox Bezel yellow gold
14 ct. on steel
DX Mạ hai màu 10 M vàng Two-coloured plated
10M yellow
ED Mạ 10M 2N18 Plated 10M 2N18
EF Mạ 10M 1N14, nắp đáy inox Plated 10M 1N14
steelback
EX Mạ 10M 1N14 Plated 10M 1N14
FD Mạ 80M vàng Plated 80M yellow
FE Mạ 80M hồng Plated 80M pink
GD Mạ 80M vàng; nắp đáy inox Plated 80M yellow
steelback
GF Mạ 80M trắng; nắp đáy inox Plated 80M white
steelback
HG Mạ 40M vàng Plated 40M yellow
HH Mạ hai màu 40M Plated two-coloured 40M
JD Mạ 40M vàng; nắp đáy inox Plated 40M yellow
steelback
JE Mạ 40 M hồng; nắp đáy inox Plated 40M pink
steelback
KD Mạ 20 M đáy 40M vàng Plated 20M back
40M yellow
KF Mạ 20M đáy 40M trắng Plated 20M back
40M white
LD Mạ 20M 2N18 Plated 20M 2N18
LE Mạ 20M hồng Plated 20M pink
LX Mạ 20M 1N14 Plated 20M 1N14
MD Mạ 20M vàng; đáy inox Plated 20M yellow
steelback
ME Mạ 20M hồng; đáy inox Plated 20M pink
steelback
MF Mạ 20M trắng; đáy inox Plated 20M white
steelback
MK Mạ 20M đáy và niềng inox Plated 20M back
and bezel steel
MP Mạ 20M hai màu vàng-hồng Plated 20M two-coloured
yellow-pink
MR Mạ Chromium đen, niềng 20M vàng Chromium-plated black,
bezel 20M yellow
ND Mạ 20M vàng trên inox Plated 20M yellow
on steel
OA Mạ 40 M vàng trên inox Plated 40M yellow
on steel
PA Mạ 40M vàng trên inox, đáy inox Plated 40M yellow
on steel, steelback
PE Minature clock Minature clock
RP Mạ bạc 40M vàng Silver plated
40M yellow
RS Bạc 0,925 Silver 0.925
SC PVD xám PVD grey
SE PVD vàng PVD yellow
SI inox + titan Steel + titanium
SO thép rỉ Oxidized Steel
SR Mạ Chromium đen Chromium-plated black
ST Thép Steel
SU Thép, nhẫn nhôm Steel, aluminium ring
TA Titan + vỏ và dây vàng Titanium + gold
case and bracelet
TB Titane + or rose
bracelet titane + or rose
Titanium + pink gold
bracelet titanium + pink gold
TD Titan + Mạ 20M vàng,
dây: titan + mạ 10M
Titanium + plated 20M yellow,
brac.: titanium + pl. 10M
TE Titan + PVD vàng Titanium + PVD yellow
TI Titan Titanium
TL Titan/Tantalium
+ vàng hồng 18k
Titanium/Tantalium
+ pink gold 18 ct.
TR Titan + or dây vàng hồng titan Titanium + pink gold
titanium bracelet
TT Titan + palladium
dây titan
Titanium + palladium
titanium bracelet
TZ Titan + vàng hồng; dây:logo vàng Titanium + pink gold
bracelet: gold logo
UT Mạ Chromium Chromium-plated
YA Kim loại cứng vàng Hard metal yellow
YR Kim loại cứng đen Hard metal black

XOẠN VIẾT BỞI DONGHOTHUYSY.NET

DONGHOTHUYSY.NET