Rolex Air King 4365

Nhấn vào ảnh để xem kích thước thật

Tên:  4365-www.donghothuysy.net.JPG
Lần xem: 619
Kích thước:  158.3 KB
Movement: Caliber automatic 510
Year: 1946
Case: Stainless Steel
Bracelet: Reptile skin
Diameter: 33 mm

Rolex Air King 4925

Nhấn vào ảnh để xem kích thước thật

Tên:  4925-www.donghothuysy.net.jpg
Lần xem: 665
Kích thước:  163.3 KB
Movement: Caliber automatic 510
Year: 1946
Case: Stainless Steel
Bracelet: Stainless Steel
Diameter: 33 mm

Rolex Air King 5500

Nhấn vào ảnh để xem kích thước thật

Tên:  5500-www.donghothuysy.net.jpg
Lần xem: 922
Kích thước:  82.1 KB
Movement: Caliber automatic 1530
Year: 1957
Case: Stainless Steel
Bracelet: Stainless Steel
Diameter: 34 mm

Rolex Air King 5501

Nhấn vào ảnh để xem kích thước thật

Tên:  5501-www.donghothuysy.net.jpg
Lần xem: 681
Kích thước:  82.8 KB
Movement: Caliber automatic 1530
Year: 1957
Case: Gold bezel & crown
Bracelet: Gold and Stainless steel
Diameter: 34 mm

Rolex Air King 5506

Tên :  5506-www.donghothuysy.net.jpg
Xem : 344
Kích cở :  34.8 KB
Movement: Caliber automatic 1530
Year: 1957
Case: Rose gold bezel and crown
Bracelet: Rose gold and Stainless steel
Diameter: 34 mm

Rolex Air King 6552

Nhấn vào ảnh để xem kích thước thật

Tên:  6552-www.donghothuysy.net.JPG
Lần xem: 671
Kích thước:  534.0 KB
Movement: Caliber automatic 1030
Year: 1950
Case: Stainless Steel
Bracelet: Stainless Steel
Diameter: 34 m
Thickness: 12 mm

Rolex Air King Date 5700

Nhấn vào ảnh để xem kích thước thật

Tên:  Date 5700-www.donghothuysy.net.jpg
Lần xem: 721
Kích thước:  768.8 KB
Movement: Caliber automatic 1525
Year: 1965
Case: Stainless Steel
Bracelet: Stainless Steel
Diameter: 34 mm
Thickness: 13 mm

Rolex Air King Date 5701

Nhấn vào ảnh để xem kích thước thật

Tên:  Date 5701-www.donghothuysy.net.jpg
Lần xem: 645
Kích thước:  120.2 KB
Movement: Caliber automatic 1525
Year: 1965
Case: Gold bezel and Crown
Bracelet: Gold and Stainless steel
Diameter: 34 mm
Thickness: 13 mm