Rolex Lady-DateJust Pearl Master


  • Chronometer
  • Bezel set with 12 brilliants.
  • Waterproof to 100m/330 feet.
  • Self-winding.
  • Sapphire crystal.


80318

Nhấn vào ảnh để xem kích thước thật

Tên:  80318 donghothuysy.net.jpg
Lần xem: 284
Kích thước:  43.8 KB
18 ct yellow gold

Nhấn vào ảnh để xem kích thước thật

Tên:  80318 2 donghothuysy.net.jpg
Lần xem: 260
Kích thước:  42.1 KB
Bracelet in yellow, pink and white gold.
18 ct yellow gold


80319

Nhấn vào ảnh để xem kích thước thật

Tên:  80319 donghothuysy.net.jpg
Lần xem: 218
Kích thước:  52.4 KB
18 ct white gold.

80298

Nhấn vào ảnh để xem kích thước thật

Tên:  80298 2 donghothuysy.net.jpg
Lần xem: 225
Kích thước:  45.9 KB
Dial set with diamonds.
Bezel set with brilliants.


Nhấn vào ảnh để xem kích thước thật

Tên:  80298 3 donghothuysy.net.jpg
Lần xem: 265
Kích thước:  83.0 KB
White mother-of-pearl dial set with diamonds.
Bezel and bracelet set with brilliants.


Nhấn vào ảnh để xem kích thước thật

Tên:  80298 1 donghothuysy.net.jpg
Lần xem: 298
Kích thước:  52.1 KB
Diamond-paved dial.
Bezel and bracelet set with brilliants.


80359

Nhấn vào ảnh để xem kích thước thật

Tên:  80359 donghothuysy.net.jpg
Lần xem: 220
Kích thước:  41.0 KB
Pink mother-of-pearl dial set with diamonds.
Bezel and case lugs set with brilliants.
18 ct white gold


80299

Nhấn vào ảnh để xem kích thước thật

Tên:  80299 donghothuysy.net.jpg
Lần xem: 246
Kích thước:  46.5 KB
Diamond-paved dial set with sapphires.
Bezel and bracelet set with brilliants.
18 ct white gold.


80309 BRIL

Nhấn vào ảnh để xem kích thước thật

Tên:  80309 brill donghothuysy.net.jpg
Lần xem: 240
Kích thước:  43.3 KB
Black mother-of-pearl dial set with diamonds.
Bezel set with baguette diamonds.
Bracelet set with brilliants.
18 ct white gold